CPU INTEL PENTIUM G6400
Người dùng đánh giá | Tình trạng: Có hàng
- Product Collection
- Intel® Pentium® Gold Processor Series
- Code Name
- Products formerly Comet Lake
- Vertical Segment
- Desktop
- Processor Number
- G6400
- Lithography
- 14 nm
Xuất xứ: Chính hãng
Bảo hành: 36 tháng
Yên tâm mua sắm tại FPS
- Giao hàng miễn phí nội thành Hà Nội
- Thanh toán thuận tiện
- Sản phẩm 100% chính hãng
- Bảo hành tại nơi sử dụng
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
Thông số kỹ thuật
CPU Specifications
Total Cores
2
Total Threads
4
Processor Base Frequency
4.00 GHz
Cache
4 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed
8 GT/s
TDP
58 W
Supplemental Information
Marketing Status
Launched
Launch Date
Q2'20
Embedded Options Available
No
Use Conditions
PC/Client/Tablet
Datasheet
Memory Specifications
Max Memory Size (dependent on memory type)
128 GB
Memory Types
DDR4-2666
Max # of Memory Channels
2
Max Memory Bandwidth
41.6 GB/s
GPU Specifications
GPU Name‡
Intel® UHD Graphics 610
Graphics Base Frequency
350 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency
1.05 GHz
Graphics Video Max Memory
64 GB
4K Support
Yes, at 60Hz
Max Resolution (HDMI)‡
4096x2160@30Hz
Max Resolution (DP)‡
4096x2304@60Hz
Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡
4096x2304@60Hz
DirectX* Support
12
OpenGL* Support
4.5
Intel® Quick Sync Video
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® Clear Video HD Technology
Yes
Intel® Clear Video Technology
Yes
# of Displays Supported ‡
3
Device ID
0x9BA8
Expansion Options
Scalability
1S Only
PCI Express Revision
3.0
PCI Express Configurations ‡
Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Max # of PCI Express Lanes
16
Package Specifications
Sockets Supported
FCLGA1200
Max CPU Configuration
1
Thermal Solution Specification
PCG 2015C
TJUNCTION
100°C
Package Size
37.5mm x 37.5mm
Advanced Technologies
Intel® Optane™ Memory Supported ‡
Yes
Intel® Thermal Velocity Boost
No
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 ‡
No
Intel® Turbo Boost Technology ‡
No
Intel® Hyper-Threading Technology ‡
Yes
Intel® Transactional Synchronization Extensions
No
Intel® 64 ‡
Yes
Instruction Set
64-bit
Instruction Set Extensions
Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2
Idle States
Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology
Yes
Thermal Monitoring Technologies
Yes
Intel® Identity Protection Technology ‡
Yes
Security & Reliability
Intel® Secure Key
Yes
Intel® AES New Instructions
Yes
Intel® Software Guard Extensions (Intel® SGX)
Yes with Intel® ME
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Trusted Execution Technology ‡
No
Execute Disable Bit ‡
Yes
Intel® Boot Guard
Yes
Intel® Stable IT Platform Program (SIPP)
No
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡
Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡
Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡
Yes
Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm giá tương đương

CPU AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz Upto 4.0 GHz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Radeon Vega 8 / 65W / Socket AM4)
1.250.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz Upto 4.0 GHz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Radeon Vega 8 / 65W / Socket AM4)
Liên hệ: 1.250.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm
4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz
Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics
Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
Có hỗ trợ ép xung
CPU AMD Ryzen 5 5600X (3.7 GHz Upto 4.6GHz / 35MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
2.800.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU AMD Ryzen 5 5600X (3.7 GHz Upto 4.6GHz / 35MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
Liên hệ: 2.800.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Thông số sản phẩm
CPU Ryzen 5 5600X
Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD
Số nhân: 6
Số luồng: 12
Xung nhịp CPU: 3.7 - 4.6Ghz (Boost Clock)
CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200
2.350.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz turbo up to 4.4Ghz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1200
Liên hệ: 2.350.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 10
Tên mã
Comet Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý
i3-10105
Thuật in thạch bản
14 nmCPU INTEL CORE i3-12100F TR
Liên hệ: 1.350.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 12
Tên mã
Alder Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý
i3-12100F
Thuật in thạch bản
Intel 7CPU INTEL CORE i5-10400 TR
Liên hệ: 2.970.000[Chưa bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Intel® Core™ i5 thế hệ thứ 10
Tên mã
Comet Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý
i5-10400
Thuật in thạch bản
14 nmCPU INTEL PENTIUM G6405
Liên hệ: 1.750.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Bộ Sưu Tập Sản Phẩm
Bộ xử lý Vàng chuỗi Intel® Pentium®
Tên mã
Comet Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng
Desktop
Số hiệu Bộ xử lý
G6405
Thuật in thạch bản
14 nm
Sản phẩm cùng loại

CPU Intel Core Ultra 9 285K (UP TO 5.5Ghz, 24 NHÂN 24 LUỒNG, 36MB CACHE, 125W) - Socket Intel LGA 1851/ARROW LAKE
16.050.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU Intel Core Ultra 9 285K (UP TO 5.5Ghz, 24 NHÂN 24 LUỒNG, 36MB CACHE, 125W) - Socket Intel LGA 1851/ARROW LAKE
Liên hệ: 16.050.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
- Model: Core Ultra 9 285K
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- Bộ nhớ Cache L3: 36 MB
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake’s
CPU Intel Core Ultra 7 265KF (UP TO 5.5Ghz, 20 NHÂN 20 LUỒNG, 30MB CACHE, 125W) - Socket Intel LGA 1851/ARROW LAKE
7.050.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU Intel Core Ultra 7 265KF (UP TO 5.5Ghz, 20 NHÂN 20 LUỒNG, 30MB CACHE, 125W) - Socket Intel LGA 1851/ARROW LAKE
Liên hệ: 7.050.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
- Thế hệ CPU: Arrow Lake-S
- Socket: LGA 1851 Xung nhịp: 3.9 GHz Turbo Up to 5.5 GHz
- Số nhân: 20 nhân (8 P-cores + 12 E-cores)
- Số luồng: 20 luồng
- Bộ nhớ đệm: 30 MB L3 Smart Cache + 36 MB L2 Cache
- Loại RAM hỗ trợ: DDR5 up to 6400 MT/s, dual channel, tối đa 192 GB
- Điện năng tiêu thụ: 125W (Turbo Up to 250W)
CPU Intel Core Ultra 5 225 (UP TO 4.9Ghz, 10 NHÂN 10 LUỒNG, 20MB CACHE, INTEL LGA1851)
4.020.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU Intel Core Ultra 5 225 (UP TO 4.9Ghz, 10 NHÂN 10 LUỒNG, 20MB CACHE, INTEL LGA1851)
Liên hệ: 4.020.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: - Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 10/10
- Xung nhịp: 4.9 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 22 Mb
- Bộ nhớ Cache L3: 20 MB
- Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
CPU Intel Core i5-12400 (Upto 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1700)
4.550.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU Intel Core i5-12400 (Upto 4.4Ghz, 6 nhân 12 luồng, 18MB Cache, 65W) - Socket Intel LGA 1700)
Liên hệ: 4.550.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
Socket LGA 1700
Xung nhịp tối đa: 4.4Ghz
Số nhân: 6
Số luồng: 12
CPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng , 5MB Cache, 35W) - Socket AMD AM4
850.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng , 5MB Cache, 35W) - Socket AMD AM4
Liên hệ: 850.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: - Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
APU giá rẻ của AMD
2 nhân & 4 luồng
Xung cơ bản: 3.5 GHz
Phù hợp cho những dàn máy cơ bản
CPU AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz Upto 4.0 GHz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Radeon Vega 8 / 65W / Socket AM4)
1.250.000Xuất xứ: Chính hãngGiỏ hàngCPU AMD Ryzen 3 3200G (3.6 GHz Upto 4.0 GHz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Radeon Vega 8 / 65W / Socket AM4)
Liên hệ: 1.250.000[Đã bao gồm VAT] Xuất xứ: Chính hãng Bảo hành: 36 tháng Kho hàng: Có hàng Mô tả tóm tắt:
APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm
4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz
Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics
Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
Có hỗ trợ ép xung
Bình luận người dùng
Sản phẩm bán chạy nhất
Màn hình Máy tính Dell E1916HV2.799.000 VNĐ
𝗞𝗘𝗬𝗕𝗢𝗔𝗥𝗗 𝗡𝗘𝗪𝗠𝗘𝗡 𝗚𝗠𝟯𝟲𝟴899.000 VNĐ
Chuột Logitech G102 Light Sync469.000 VNĐ
Chuột Newmen GX1 Plus399.000 VNĐ
Bộ Phím Chuột Newmen T203+ USB209.000 VNĐ







